khai diễn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu diễn một buổi biểu diễn, một vở kịch, một chương trình văn nghệ: Hành động mở màn, bắt đầu trình diễn một tiết mục nghệ thuật hoặc giải trí trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà hát sẽ khai diễn vở kịch mới vào tối thứ Bảy. (Buổi biểu diễn vở kịch mới tại nhà hát sẽ bắt đầu vào tối thứ Bảy.)
- Lễ hội âm nhạc được khai diễn bằng một màn pháo hoa rực rỡ. (Lễ hội âm nhạc bắt đầu với một màn pháo hoa rực rỡ.)
- Buổi hòa nhạc đã khai diễn đúng giờ. (Buổi hòa nhạc đã bắt đầu đúng giờ như dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lúc khai diễn": thời điểm bắt đầu buổi diễn, khi màn sân khấu được kéo lên.
- Khán giả vỗ tay nhiệt liệt ngay từ lúc khai diễn. (Khán giả vỗ tay nhiệt liệt ngay từ thời điểm buổi diễn bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Khai mạc (động từ): bắt đầu một sự kiện, một cuộc họp, một buổi lễ trang trọng. (Từ này có phạm vi rộng hơn, không chỉ dành riêng cho biểu diễn nghệ thuật).
- Khai màn (động từ): bắt đầu một sự kiện, thường dùng trong thể thao hoặc nghệ thuật. Gần nghĩa với "khai diễn".
- Mở màn (động từ): bắt đầu một buổi diễn, một sự kiện. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu diễn: bắt đầu buổi biểu diễn.
- Mở màn: bắt đầu (thường dùng cho sân khấu, sự kiện).
Từ trái nghĩa
- Bế mạc: kết thúc một sự kiện, buổi lễ.
- Kết thúc: chấm dứt, làm xong.
- Tan diễn: buổi diễn kết thúc, mọi người ra về.
- Bắt đầu diễn một cuộc vui: Khai diễn một vở kịch mới.